- 1.ghi số năm
- 2.kỷ nguyên lịch
- 3.sử biên niên
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.biên niên sử

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.