學華語Kaori Dict

廣播

giản thể: 广播

guǎng

ㄍㄨㄤˇ ㄅㄛ

NGHIỄM BÁ

HSK 3TOCFL 5V/N
  1. 1.phát sóng
  2. 2.LT:個|个[ge4]
  3. 3.phát thanh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(trang trọng) truyền bá
  2. 5.công bố

例句Câu ví dụ

  • 1

    電臺正在廣播音樂。

    diàn tái zhèng zài guǎng bō yīn yuè

    Phòng phát thanh đang phát nhạc

  • 2

    我用收音機收聽廣播。

    wǒ yòng shōu yīn jī shōu tīng guǎng bō

    Tôi nghe đài phát thanh bằng máy thu

  • 3

    我們正在聽廣播。

    wǒmen zhèngzài tīng guǎngbō。

    Chúng tôi đang nghe đài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

广播 nghĩa là gì? · Kaori Dict