學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
庇護
庇護
giản thể:
庇护
bì
hù
[ㄅㄧˋ ㄏㄨˋ]
TÝ HỘ
TOCFL 7
1.
nơi trú ẩn
2.
chỗ ở
3.
che chở
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
đặt dưới sự bảo vệ
5.
chăm sóc đùm bọc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
保護
bǎohù
bảo vệ
護照
hùzhào
hộ chiếu
護士
hùshi
y tá
維護
wéihù
bảo vệ
愛護
àihù
yêu quý
救護車
jiùhùchē
xe cứu thương
守護
shǒuhù
bảo vệ
呵護
hēhù
ban phước
逐字解
Từng chữ trong từ
庇
tý
che phủ, che chở, che chắn, bảo vệ
護
hộ
bảo vệ, canh giữ, phòng thủ, che chở
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
壁虎
bìhǔ
thằn lằn; thạch sùng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
庇护 nghĩa là gì? · Kaori Dict