學華語Kaori Dict

應有

giản thể: 应有

yīngyǒu

ㄧㄥ ㄧㄡˇ

ƯNG HỮU

  1. 1.xứng đáng (sự chú ý, tôn trọng, v.v.)
  2. 2.nên có (tự do, quyền lợi, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    優先發展農業農村是市場經濟條件下政府應有的職責。

    yōuxiān fāzhǎn nóngyè nóngcūn shì shìchǎngjīngjì tiáojiàn xià zhèngfǔ yīngyǒu de zhízé。

    Ưu tiên phát triển nông nghiệp và nông thôn là nhiệm vụ mà chính phủ nên thực hiện trong điều kiện thị trường kinh tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

应有 nghĩa là gì? · Kaori Dict