學華語Kaori Dict

應聘者

giản thể: 应聘者

yìngpìnzhě

ㄧㄥˋ ㄆㄧㄣˋ ㄓㄜˇ

ỨNG SÍNH GIẢ

  1. 1.người ứng tuyển
  2. 2.ứng viên xin việc
  3. 3.LT:位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們希望應聘者能有4年工作經驗。

    wǒmen xīwàng yìngpìnzhě néng yǒu 4 nián gōngzuò jīngyàn。

    Chúng tôi mong muốn ứng viên có kinh nghiệm làm việc 4 năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

应聘者 nghĩa là gì? · Kaori Dict