
例句Câu ví dụ
- 1
工廠的廢料導致了嚴重的環境污染。
gōngchǎng de fèiliào dǎozhì le yánzhòng de huánjìngwūrǎn。
Phế liệu nhà máy gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.