學華語Kaori Dict

廢料

giản thể: 废料

fèiliào

ㄈㄟˋ ㄌㄧㄠˋ

PHẾ LIỆU

  1. 1.chất thải
  2. 2.rác
  3. 3.rác rưởi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vô dụng (xúc phạm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    工廠的廢料導致了嚴重的環境污染。

    gōngchǎng de fèiliào dǎozhì le yánzhòng de huánjìngwūrǎn。

    Phế liệu nhà máy gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

废料 nghĩa là gì? · Kaori Dict