康平
Kāngpíng
[ㄎㄤ ㄆㄧㄥˊ]
KHANG BÌNH
- 1.huyện Kangping ở Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh
Cách đọc khác:kāngpíng — bình an và thịnh vượng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.