延安
Yánān
[ㄧㄢˊ ㄢ]
DIÊN AN
- 1.Diên An, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây, trụ sở của cộng sản trong thời chiến

例句Câu ví dụ
- 1
我們要到虹橋路延安西路口。
wǒmen yào dào Hóngqiáo lù Yánān xī lùkǒu。
Chúng tôi sẽ đến ngã tư đường Hồng Hoa và Tây Dương
- 2
在延安路高架上看兩面的上海風光,蓋了帽了!
zài Yánān lù gāojià shàng kàn liǎngmiàn de Shànghǎi fēngguāng, gài le mào le!
Ngồi trên cầu cao tốc Đường Dàlán nhìn cảnh thành phố Thượng Hải hai bên đường, thật là tuyệt vời!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.