學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
延燒
延燒
giản thể:
延烧
yán
shāo
[ㄧㄢˊ ㄕㄠ]
DIÊN THIÊU
1.
tiếp tục cháy; lan rộng; (tượng trưng) (của bệnh tật, tranh cãi, vấn đề hay xu hướng) lan rộng; gia tăng; được quan tâm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
發燒
fāshāo
bị sốt
燒
shāo
đốt
延續
yánxù
tiếp tục
燃燒
ránshāo
đốt
延長
yáncháng
kéo dài
延期
yánqī
trì hoãn
延伸
yánshēn
mở rộng
拖延
tuōyán
trì hoãn
逐字解
Từng chữ trong từ
延
diên, dang
trễ, hoãn, trì hoãn
燒
thiêu
cháy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
眼梢
yǎnshāo
khóe mắt gần thái dương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
延烧 nghĩa là gì? · Kaori Dict