學華語Kaori Dict

建築

giản thể: 建筑

jiànzhù

ㄐㄧㄢˋ ㄓㄨˋ

KIẾN TRÚC

HSK 5TOCFL 4V/N
  1. 1.xây dựng
  2. 2.tòa nhà
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座建築很雄偉。

    zhè zuò jiàn zhù hěn xióng wěi

    Công trình này rất hùng vĩ

  • 2

    這個建築的外觀很美。

    zhè ge jiàn zhù de wài guān hěn měi

    Ngoại hình của công trình này rất đẹp

  • 3

    他們保存了這建築。

    tāmen bǎocún le zhè jiànzhù。

    Họ đã bảo tồn tòa nhà này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建筑 nghĩa là gì? · Kaori Dict