- 1.xây dựng
- 2.tòa nhà
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這座建築很雄偉。
zhè zuò jiàn zhù hěn xióng wěi
Công trình này rất hùng vĩ
- 2
這個建築的外觀很美。
zhè ge jiàn zhù de wài guān hěn měi
Ngoại hình của công trình này rất đẹp
- 3
他們保存了這建築。
tāmen bǎocún le zhè jiànzhù。
Họ đã bảo tồn tòa nhà này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.