學華語Kaori Dict

開國元勛

giản thể: 开国元勋

kāiguóyuánxūn

ㄎㄞ ㄍㄨㄛˊ ㄩㄢˊ ㄒㄩㄣ

KHAI QUỐC NGUYÊN HUÂN

  1. 1.biến thể của 開國元勳|开国元勋, nhân vật sáng lập (quốc gia hoặc triều đại)
  2. 2.cha lập quốc
  3. 3.bóng gió cũng dùng cho công ty, trường học, v.v.

Cách đọc khác:kāiguóyuánxūnnhân vật sáng lập (quốc gia hoặc triều đại)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开国元勋 nghĩa là gì? · Kaori Dict