學華語Kaori Dict

開弓不放箭

giản thể: 开弓不放箭

kāigōngfàngjiàn

ㄎㄞ ㄍㄨㄥ ㄅㄨˋ ㄈㄤˋ ㄐㄧㄢˋ

KHAI CUNG BẤT PHÓNG TIỄN

  1. 1.nghĩa đen: giương cung nhưng không bắn tên (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: phô trương thanh thế
  3. 3.nói mà không làm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phô trương giả tạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CUNG (弓) – cung: Cánh CUNG cong cong đã tháo dây — chỉ còn thân gỗ uốn dẻo.
  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开弓不放箭 nghĩa là gì? · Kaori Dict