- 1.chữ biến thể
- 2.từ vay mượn
- 3.dạng chữ viết khác (cho cùng một từ)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phiên bản khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.