- 1.ngừng sử dụng
- 2.từ bỏ
- 3.bị bỏ rơi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không được khuyến khích dùng nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.