弄嘴弄舌
nòngzuǐnòngshé
[ㄋㄨㄥˋ ㄗㄨㄟˇ ㄋㄨㄥˋ ㄕㄜˊ]
LỘNG CHUỶ LỘNG THIỆT
- 1.gây tranh cãi qua lời đồn khoe khoang (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.