弄巧反拙
nòngqiǎofǎnzhuō
[ㄋㄨㄥˋ ㄑㄧㄠˇ ㄈㄢˇ ㄓㄨㄛ]
LỘNG XẢO PHẢN CHUYẾT
- 1.xem 弄巧成拙[nong4 qiao3 cheng2 zhuo1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.