學華語Kaori Dict

弄巧反拙

nòngqiǎofǎnzhuō

ㄋㄨㄥˋ ㄑㄧㄠˇ ㄈㄢˇ ㄓㄨㄛ

LỘNG XẢO PHẢN CHUYẾT

  1. 1.xem 弄巧成拙[nong4 qiao3 cheng2 zhuo1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弄巧反拙 nghĩa là gì? · Kaori Dict