學華語Kaori Dict

弄明白

nòngmíngbai

ㄋㄨㄥˋ ㄇㄧㄥˊ ㄅㄞ˙

LỘNG MINH BẠCH

  1. 1.tìm ra cách làm gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒弄明白這個笑話。

    wǒ méi nòngmíngbai zhège xiàohua。

    Tôi không hiểu nổi câu chuyện vui này

  • 2

    假如你在老師講課的時候再集中一點去聽講的話,你應該就能弄明白了。

    jiǎrú nǐ zài lǎoshī jiǎngkè de shíhou zài jízhōng yīdiǎn qù tīngjiǎng dehuà, nǐ yīnggāi jiù néng nòngmíngbai le。

    Nếu bạn chú ý lắng nghe hơn một chút khi giáo viên giảng bài, bạn sẽ hiểu được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弄明白 nghĩa là gì? · Kaori Dict