例句Câu ví dụ
- 1
我沒弄明白這個笑話。
wǒ méi nòngmíngbai zhège xiàohua。
Tôi không hiểu nổi câu chuyện vui này
- 2
假如你在老師講課的時候再集中一點去聽講的話,你應該就能弄明白了。
jiǎrú nǐ zài lǎoshī jiǎngkè de shíhou zài jízhōng yīdiǎn qù tīngjiǎng dehuà, nǐ yīnggāi jiù néng nòngmíngbai le。
Nếu bạn chú ý lắng nghe hơn một chút khi giáo viên giảng bài, bạn sẽ hiểu được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
