例句Câu ví dụ
- 1
我弄清楚她在哪兒了。
wǒ nòngqīng Chǔ tā zài nǎr le。
Tôi đã biết được bà ấy ở đâu
- 2
湯姆和瑪麗還沒弄清楚怎麼回事。
Tāngmǔ hé Mǎlì hái méi nòngqīng Chǔ zěnmehuíshì。
Tom và Mary vẫn chưa rõ chuyện gì đang xảy ra
- 3
我只想弄清楚發生了什麼。
wǒ zhǐ xiǎng nòngqīng Chǔ fāshēng le shénme。
Tôi chỉ muốn biết chuyện gì đã xảy ra.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
