學華語Kaori Dict

弄清

nòngqīng

ㄋㄨㄥˋ ㄑㄧㄥ

LỘNG THANH

  1. 1.làm rõ
  2. 2.hiểu đầy đủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我弄清楚她在哪兒了。

    wǒ nòngqīng Chǔ tā zài nǎr le。

    Tôi đã biết được bà ấy ở đâu

  • 2

    湯姆和瑪麗還沒弄清楚怎麼回事。

    Tāngmǔ hé Mǎlì hái méi nòngqīng Chǔ zěnmehuíshì。

    Tom và Mary vẫn chưa rõ chuyện gì đang xảy ra

  • 3

    我只想弄清楚發生了什麼。

    wǒ zhǐ xiǎng nòngqīng Chǔ fāshēng le shénme。

    Tôi chỉ muốn biết chuyện gì đã xảy ra.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弄清 nghĩa là gì? · Kaori Dict