引流
yǐnliú
[ㄧㄣˇ ㄌㄧㄡˊ]
DẪN LƯU
- 1.rút chất lỏng
- 2.(y học) thực hiện thủ thuật dẫn lưu
- 3.thu hút lưu lượng trực tuyến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.