引蛇出洞
yǐnshéchūdòng
[ㄧㄣˇ ㄕㄜˊ ㄔㄨ ㄉㄨㄥˋ]
DẪN XÀ XUẤT ĐỘNG
- 1.nghĩa đen: dụ rắn ra khỏi hang
- 2.vạch trần kẻ ác (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.