弗洛伊德
Fúluòyīdé
[ㄈㄨˊ ㄌㄨㄛˋ ㄧ ㄉㄜˊ]
PHẤT LẠC Y ĐỨC
- 1.Floyd (tên)
- 2.Freud (tên)
- 3.Bác sĩ Sigmund Freud (1856-1939), người sáng lập phân tâm học

例句Câu ví dụ
- 1
弗洛伊德關於人類行為的思想使他被敬為一個知識淵博的思想家。
Fúluòyīdé guānyú rénlèi xíngwéi de sīxiǎng shǐ tā bèi jìng wèi yīge zhīshi yuānbó de sīxiǎngjiā。
Triết lý của Freud về hành vi con người khiến ông được tôn kính như một nhà triết học học thức sâu rộng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.