弱受
ruòshòu
[ㄖㄨㄛˋ ㄕㄡˋ]
NHƯỢC THỌ
- 1.phục tùng
- 2.dễ khuất phục
- 3.yếu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đối lập: 強攻|强攻, thống trị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.