學華語Kaori Dict

強迫性儲物症

giản thể: 强迫性储物症

qiǎngxìngchǔzhèng

ㄑㄧㄤˇ ㄆㄛˋ ㄒㄧㄥˋ ㄔㄨˇ ㄨˋ ㄓㄥˋ

CƯỠNG BÁCH TÍNH TRỮ VẬT CHỨNG

  1. 1.rối loạn tích trữ cưỡng chế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強迫性儲物症 nghĩa là gì? · Kaori Dict