例句Câu ví dụ
- 1
那是我們在槍林彈雨中自保的唯一方法。
nàshi wǒmen zài qiāng lín dànyǔ zhōng zìbǎo de wéiyī fāngfǎ。
Đó là cách duy nhất chúng tôi có thể tự vệ trong cơn mưa đạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
