- 1.(chính trị) người quyền lực
- 2.(nơi làm việc, đặc biệt là phụ nữ) người rất có năng lực
- 3.(cũ) kẻ cướp

例句Câu ví dụ
- 1
王強人長得很帥。
wáng qiángrén zhǎngde hěn shuài。
Vương Kiêu có dáng người rất đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.