學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
強弩之末
強弩之末
giản thể:
强弩之末
qiáng
nǔ
zhī
mò
[ㄑㄧㄤˊ ㄋㄨˇ ㄓ ㄇㄛˋ]
CƯỜNG NỖ CHI MẠT
1.
nghĩa đen: mũi tên cuối tầm bay (thành ngữ)
2.
nghĩa bóng: lực lượng kiệt quệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
之
zhī
anh
之後
zhīhòu
sau; đằng sau
週末
zhōumò
cuối tuần
之間
zhījiān
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
之前
zhīqián
trước
強
qiáng
mạnh
加強
jiāqiáng
củng cố; tăng cường; nâng cao
強大
qiángdà
to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
強
cường, cưỡng, càng
mạnh
弩
nỗ, nỏ
Cung tên, cung
之
chi
chỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
末
mạt
cuối cùng, cuối cùng, kết thúc
記憶技巧
Mẹo nhớ
末
MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
强弩之末 nghĩa là gì? · Kaori Dict