學華語Kaori Dict

歸謬法

giản thể: 归谬法

guīmiù

ㄍㄨㄟ ㄇㄧㄡˋ ㄈㄚˇ

QUY MẬU PHÁP

  1. 1.phản chứng
  2. 2.biện luận bằng cách mâu thuẫn
  3. 3.cũng gọi là 反證法|反证法

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

归谬法 nghĩa là gì? · Kaori Dict