- 1.phụ trách
- 2.đối mặt (với một vấn đề)
- 3.liên quan (đến một vấn đề)
Cách đọc khác:dàngshì — coi là quan trọng

例句Câu ví dụ
- 1
當事情發生在自己身上時,就無法客觀冷靜地處理。
dāngshì qíng fāshēng zài zìjǐ shēnshang shí, jiù wúfǎ kèguān lěngjìng dìchǔ lǐ。
Khi chuyện xảy ra với chính mình, sẽ khó để xử lý một cách khách quan và bình tĩnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.