- 1.để tâm (thường dùng với phủ định: "đừng để tâm quá")
- 2.đối xử một cách nghiêm túc

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆不會把這當回事的。
Tāngmǔ bùhuì bǎ zhè dànghuíshì de。
Tom sẽ không coi chuyện này là điều gì nghiêm trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.