- 1.đương nhiên
- 2.như lẽ ra phải thế
- 3.tất nhiên
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.dĩ nhiên
- 5.không nghi ngờ gì

例句Câu ví dụ
- 1
當然可以!
dāng rán kě yǐ
Tất nhiên là được
- 2
那當然。
nà dāngrán。
Đương nhiên rồi
- 3
當然是的。
dāngrán shìde。
Đương nhiên rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.