學華語Kaori Dict

當然

giản thể: 当然

dāngrán

ㄉㄤ ㄖㄢˊ

ĐANG NHIÊN

HSK 3TOCFL 2Adj/Adv
  1. 1.đương nhiên
  2. 2.như lẽ ra phải thế
  3. 3.tất nhiên
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.dĩ nhiên
  2. 5.không nghi ngờ gì

例句Câu ví dụ

  • 1

    當然可以!

    dāng rán kě yǐ

    Tất nhiên là được

  • 2

    那當然。

    nà dāngrán。

    Đương nhiên rồi

  • 3

    當然是的。

    dāngrán shìde。

    Đương nhiên rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当然 nghĩa là gì? · Kaori Dict