學華語Kaori Dict

當選

giản thể: 当选

dāngxuǎn

ㄉㄤ ㄒㄩㄢˇ

ĐANG TUYỂN

HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他當選為主席。

    tā dāng xuǎn wéi zhǔ xí

    Anh ấy đã được bầu làm chủ tịch

  • 2

    誰將當選主席呢?

    shéi jiāng dāngxuǎn zhǔxí ne?

    Ai sẽ được bầu làm chủ tịch?

  • 3

    我覺得湯姆不太可能會當選。

    wǒ juéde Tāngmǔ bù tài kěnéng huì dāngxuǎn。

    Tôi nghĩ Tom không thể nào được bầu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当选 nghĩa là gì? · Kaori Dict