例句Câu ví dụ
- 1
他當選為主席。
tā dāng xuǎn wéi zhǔ xí
Anh ấy đã được bầu làm chủ tịch
- 2
誰將當選主席呢?
shéi jiāng dāngxuǎn zhǔxí ne?
Ai sẽ được bầu làm chủ tịch?
- 3
我覺得湯姆不太可能會當選。
wǒ juéde Tāngmǔ bù tài kěnéng huì dāngxuǎn。
Tôi nghĩ Tom không thể nào được bầu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.
