學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄌㄨˋ

LỤC

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.nhật ký
  2. 2.ghi chép
  3. 3.quay
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sao chép

Cách đọc khác:khắc gỗhọ [Lu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把這段話錄下來。

    qǐng bǎ zhè duàn huà lù xià lai

    Hãy ghi lại đoạn văn này

  • 2

    我錄下了我們的談話。

    wǒ lù xià le wǒmen de tánhuà。

    Tôi đã ghi âm cuộc trò chuyện của chúng tôi

  • 3

    那部叫“鬼影實錄”的電影並沒那麼好。

    nà bù jiào “ guǐ yǐng shí lù ” de diànyǐng bìng méi nàme hǎo。

    Bộ phim gọi là 'Ghost Recon' không tốt đến thế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

录 nghĩa là gì? · Kaori Dict