學華語Kaori Dict

錄像機

giản thể: 录像机

xiàng

ㄌㄨˋ ㄒㄧㄤˋ ㄐㄧ

LỤC TƯỢNG CƠ

  1. 1.máy ghi hình
  2. 2.đầu video

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的錄像機可以拍高清視頻。

    wǒ de lùxiàngjī kěyǐ pāi gāoqīng shìpín。

    Máy quay của tôi có thể quay video độ phân giải cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

录像机 nghĩa là gì? · Kaori Dict