- 1.máy ghi hình
- 2.đầu video

例句Câu ví dụ
- 1
我的錄像機可以拍高清視頻。
wǒ de lùxiàngjī kěyǐ pāi gāoqīng shìpín。
Máy quay của tôi có thể quay video độ phân giải cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.