學華語Kaori Dict

錄用

giản thể: 录用

yòng

ㄌㄨˋ ㄩㄥˋ

LỤC DỤNG

TOCFL 7
  1. 1.thuê (nhân viên)
  2. 2.chấp nhận (bản thảo) để xuất bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很高興我們錄用了你來擔任這份工作。

    wǒ hěn gāoxìng wǒmen lùyòng le nǐ lái dānrèn zhè fèn gōngzuò。

    Tôi rất vui vì chúng tôi đã tuyển anh vào công việc này

  • 2

    六個人投了這份工作,但他們中沒有一個被錄用。

    liù gèrén tóu le zhè fèn gōngzuò, dàn tāmen zhōng méiyǒu yīge bèi lùyòng。

    Sáu người đã nộp hồ sơ xin việc, nhưng không ai trong số họ được tuyển dụng

  • 3

    我們決定不錄用他時,並沒有考慮他的年齡問題。

    wǒmen juédìng bù lùyòng tā shí, bìng méiyǒu kǎolǜ tā de niánlíng wèntí。

    Chúng tôi quyết định không tuyển dụng anh ấy mà không hề xem xét vấn đề tuổi tác của anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

录用 nghĩa là gì? · Kaori Dict