- 1.thuê (nhân viên)
- 2.chấp nhận (bản thảo) để xuất bản

例句Câu ví dụ
- 1
我很高興我們錄用了你來擔任這份工作。
wǒ hěn gāoxìng wǒmen lùyòng le nǐ lái dānrèn zhè fèn gōngzuò。
Tôi rất vui vì chúng tôi đã tuyển anh vào công việc này
- 2
六個人投了這份工作,但他們中沒有一個被錄用。
liù gèrén tóu le zhè fèn gōngzuò, dàn tāmen zhōng méiyǒu yīge bèi lùyòng。
Sáu người đã nộp hồ sơ xin việc, nhưng không ai trong số họ được tuyển dụng
- 3
我們決定不錄用他時,並沒有考慮他的年齡問題。
wǒmen juédìng bù lùyòng tā shí, bìng méiyǒu kǎolǜ tā de niánlíng wèntí。
Chúng tôi quyết định không tuyển dụng anh ấy mà không hề xem xét vấn đề tuổi tác của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.