- 1.tồn tại trên danh nghĩa
- 2.chỉ là vỏ rỗng
- 3.vô dụng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
法律必鬚被信仰,否則形同虛設。
fǎlǜ bìxū bèi xìnyǎng, fǒuzé xíngtóngxūshè。
Luật pháp phải được tin tưởng, nếu không sẽ vô hiệu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.