學華語Kaori Dict

形同虛設

giản thể: 形同虚设

xíngtóngshè

ㄒㄧㄥˊ ㄊㄨㄥˊ ㄒㄩ ㄕㄜˋ

HÌNH ĐỒNG HƯ THIẾT

  1. 1.tồn tại trên danh nghĩa
  2. 2.chỉ là vỏ rỗng
  3. 3.vô dụng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    法律必鬚被信仰,否則形同虛設。

    fǎlǜ bìxū bèi xìnyǎng, fǒuzé xíngtóngxūshè。

    Luật pháp phải được tin tưởng, nếu không sẽ vô hiệu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形同虛設 nghĩa là gì? · Kaori Dict