學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
形成層
形成層
giản thể:
形成层
xíng
chéng
céng
[ㄒㄧㄥˊ ㄔㄥˊ ㄘㄥˊ]
HÌNH THÀNH TẦNG
1.
tầng phát sinh (lớp mô chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng bên trong gỗ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
變成
biànchéng
thay đổi thành
成為
chéngwéi
trở thành; biến thành
成績
chéngjì
thành tích
成
chéng
thành công
層
céng
chồng lên nhau
造成
zàochéng
gây ra; tạo ra; khiến
完成
wánchéng
hoàn thành; thực hiện
成功
chénggōng
thành công
逐字解
Từng chữ trong từ
形
hình
hình dạng, hình thù, vẻ ngoài
成
thành, thịnh, thạnh
hoàn thành, xong xuôi, cố định
層
tầng
tầng, lớp, tầng nhà, lớp địa chất
記憶技巧
Mẹo nhớ
成
THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
形成层 nghĩa là gì? · Kaori Dict