- 1.nhã nhặn và lịch sự
- 2.phong nhã

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆既彬彬有禮又善解人意。
Tāngmǔ jì bīnbīnyǒulǐ yòu shànjiěrényì。
Tom vừa lịch sự lại vừa nhạy cảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.