學華語Kaori Dict

彬彬有禮

giản thể: 彬彬有礼

bīnbīnyǒu

ㄅㄧㄣ ㄅㄧㄣ ㄧㄡˇ ㄌㄧˇ

BÂN BÂN HỮU LỄ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.nhã nhặn và lịch sự
  2. 2.phong nhã

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆既彬彬有禮又善解人意。

    Tāngmǔ jì bīnbīnyǒulǐ yòu shànjiěrényì。

    Tom vừa lịch sự lại vừa nhạy cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彬彬有礼 nghĩa là gì? · Kaori Dict