彼得格勒
Bǐdégélè
[ㄅㄧˇ ㄉㄜˊ ㄍㄜˊ ㄌㄜˋ]
BỈ ĐẮC CÁCH LẶC
- 1.Petrograd (tên cũ của Saint Petersburg 聖彼得堡|圣彼得堡[Sheng4bi3de2bao3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.