學華語Kaori Dict

往日

wǎng

ㄨㄤˇ ㄖˋ

VÃNG NHẬT

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    宮崎不是它往日的樣子了。

    Gōngqí bùshì tā wǎngrì de yàngzi le。

    Miyazaki không còn như xưa

  • 2

    我們回到了這裡,如同往日。

    wǒmen huídào le zhèlǐ, rútóng wǎngrì。

    Chúng tôi quay lại đây như những ngày xưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

往日 nghĩa là gì? · Kaori Dict