例句Câu ví dụ
- 1
宮崎不是它往日的樣子了。
Gōngqí bùshì tā wǎngrì de yàngzi le。
Miyazaki không còn như xưa
- 2
我們回到了這裡,如同往日。
wǒmen huídào le zhèlǐ, rútóng wǎngrì。
Chúng tôi quay lại đây như những ngày xưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
