往生
wǎngshēng
[ㄨㄤˇ ㄕㄥ]
VÃNG SINH
TOCFL 6
- 1.tái sinh
- 2.sống ở cõi niết bàn (Phật giáo)
- 3.chết
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(sau khi) qua đời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.