學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
徵兵
徵兵
giản thể:
征兵
zhēng
bīng
[ㄓㄥ ㄅㄧㄥ]
CHINH BINH
1.
tuyển quân
2.
tuyển mộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兵
bīng
lính
士兵
shìbīng
lính
特徵
tèzhēng
đặc điểm
徵求
zhēngqiú
thu thập
征服
zhēngfú
chinh phục
象徵
xiàngzhēng
biểu tượng
官兵
guānbīng
sĩ quan và binh lính
徵收
zhēngshōu
thu (thuế)
逐字解
Từng chữ trong từ
徵
chuỷ, trưng, chứng
mời gọi, tuyển dụng
兵
binh
tướng sĩ, binh lính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
政柄
zhèngbǐng
nắm quyền điều hành
整併
zhěngbìng
sáp nhập; hợp nhất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
征兵 nghĩa là gì? · Kaori Dict