例句Câu ví dụ
- 1
我要當律師。
wǒ yào dāng lǜshī。
Tôi muốn trở thành luật sư
- 2
這裡有華人律師嗎?
zhèlǐ yǒu Huárén lǜshī ma?
Có luật sư người Hoa ở đây không
- 3
讓我給我的律師打電話。
ràng wǒ gěi wǒ de lǜshī dǎdiànhuà。
Hãy để tôi gọi điện cho luật sư của tôi
我要當律師。
wǒ yào dāng lǜshī。
Tôi muốn trở thành luật sư
這裡有華人律師嗎?
zhèlǐ yǒu Huárén lǜshī ma?
Có luật sư người Hoa ở đây không
讓我給我的律師打電話。
ràng wǒ gěi wǒ de lǜshī dǎdiànhuà。
Hãy để tôi gọi điện cho luật sư của tôi