學華語Kaori Dict

ㄌㄩˋ

LUẬT

  1. 1.họ [Lu:4]

Cách đọc khác:luật

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要當律師。

    wǒ yào dāng lǜshī。

    Tôi muốn trở thành luật sư

  • 2

    這裡有華人律師嗎?

    zhèlǐ yǒu Huárén lǜshī ma?

    Có luật sư người Hoa ở đây không

  • 3

    讓我給我的律師打電話。

    ràng wǒ gěi wǒ de lǜshī dǎdiànhuà。

    Hãy để tôi gọi điện cho luật sư của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

律 nghĩa là gì? · Kaori Dict