自律
zìlǜ
[ㄗˋ ㄌㄩˋ]
TỰ LUẬT
TOCFL 6
- 1.tự kỷ luật
- 2.tự điều chỉnh
- 3.tự chủ (đạo đức)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tự động (sinh lý)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.