學華語Kaori Dict

徐家匯

giản thể: 徐家汇

jiāhuì

ㄒㄩˊ ㄐㄧㄚ ㄏㄨㄟˋ

TỪ GIA HỐI

  1. 1.Xujiahui, một khu vực ở 徐匯區|徐汇区[Xu2 hui4 qu1], quận Xuhui, trung tâm Thượng Hải

例句Câu ví dụ

  • 1

    我住在徐家匯清風花苑。

    wǒ zhù zài Xújiāhuì qīngfēng huā Yuàn。

    Tôi ở tại khu nhà ở Khưu Gia Hui Thanh Phong Hoa Viên

  • 2

    我買好了徐家匯附近的高層。

    wǒ mǎihǎo le Xújiāhuì fùjìn de gāocéng。

    Tôi đã mua căn hộ cao tầng gần khu Xujiajie

  • 3

    徐家匯商圈高中低檔商品俱全,錯位經營。

    Xújiāhuì shāngquān gāozhōng dīdàng shāngpǐn jùquán, cuòwèi jīngyíng。

    Khu thương mại Xu Jiuhui có đầy đủ hàng hóa cao, trung, thấp cấp, kinh doanh theo kiểu lệch tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徐家汇 nghĩa là gì? · Kaori Dict