學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
徐聞
徐聞
giản thể:
徐闻
Xú
wén
[ㄒㄩˊ ㄨㄣˊ]
TỪ VĂN
1.
huyện Xuwen ở Zhanjiang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
新聞
xīnwén
tin tức
聞
wén
nghe
聞名
wénmíng
nổi tiếng
傳聞
chuánwén
tin đồn
醜聞
chǒuwén
bê bối
徐徐
xúxú
một cách chậm rãi
駭人聽聞
hàiréntīngwén
sốc
舉世聞名
jǔshìwénmíng
nổi tiếng khắp thế giới (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
徐
từ, chờ
chậm rãi, yên tĩnh, bình tĩnh
聞
văn
nghe
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
序文
xùwén
lời nói đầu
敘文
xùwén
biến thể của 序文[xu4 wen2]
虛文
xūwén
chữ chết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
徐闻 nghĩa là gì? · Kaori Dict