- 1.không bao giờ

例句Câu ví dụ
- 1
他很樂觀,從來不難過。
tā hěn lè guān cóng lái bù nán guò
Anh ấy rất lạc quan, bao giờ cũng không buồn
- 2
湯姆從來不富裕。
Tāngmǔ cóngláibù fùyù。
Tom bao giờ cũng không giàu có
- 3
他感冒從來不吃藥。
tā gǎnmào cóngláibù chīyào。
Anh ấy bị cảm lạnh mà从来不吃药
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.