學華語Kaori Dict

從來不

giản thể: 从来不

cónglái

ㄘㄨㄥˊ ㄌㄞˊ ㄅㄨˋ

TÒNG LAI BẤT

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很樂觀,從來不難過。

    tā hěn lè guān cóng lái bù nán guò

    Anh ấy rất lạc quan, bao giờ cũng không buồn

  • 2

    湯姆從來不富裕。

    Tāngmǔ cóngláibù fùyù。

    Tom bao giờ cũng không giàu có

  • 3

    他感冒從來不吃藥。

    tā gǎnmào cóngláibù chīyào。

    Anh ấy bị cảm lạnh mà从来不吃药

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

從來不 nghĩa là gì? · Kaori Dict