學華語Kaori Dict

御駕親征

giản thể: 御驾亲征

jiàqīnzhēng

ㄩˋ ㄐㄧㄚˋ ㄑㄧㄣ ㄓㄥ

NGỰ GIÁ THÂN CHINH

  1. 1.hoàng đế đích thân dẫn quân xuất chinh (thành ngữ)
  2. 2.đích thân tham gia cuộc viễn chinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御驾亲征 nghĩa là gì? · Kaori Dict