學華語Kaori Dict

復原

giản thể: 复原

yuán

ㄈㄨˋ ㄩㄢˊ

PHỤC NGUYÊN

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu
  2. 2.phục hồi sau bệnh
  3. 3.phục hồi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我相信你很快就能復原。

    wǒ xiāngxìn nǐ hěn kuài jiù néng fùyuán。

    Tôi tin bạn sẽ sớm phục hồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

復原 nghĩa là gì? · Kaori Dict