微中子
wēizhōngzǐ
[ㄨㄟ ㄓㄨㄥ ㄗˇ]
VI TRUNG TỬ
- 1.hạt neutrino (vật lý hạt)
- 2.cũng viết là 中微子[zhong1 wei1 zi3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.